Finance

Danh sách
Tại sao BIENY giảm 3,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIENY:IST
Bien Yapi Urunlri Snyi Turzm ve Tcrt AS
12,99 TRY
-3,42%
(-0,46) 1 ngày
15 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIENY...
Mở
13,45 TRY
Cao
13,57 TRY
Thấp
12,93 TRY
Vốn hoá thị trường
4,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
44,34 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
12,93 TRY
EPS
-2,49 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
361,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,45 TRY
Cao
13,57 TRY
Thấp
12,93 TRY
Vốn hoá thị trường
4,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
44,34 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
12,93 TRY
EPS
-2,49 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
361,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bien Yapi Urunlri Snyi Turzm ve Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,21 T
4,00 T
3,30 T
3,32 T
Giá vốn hàng bán
2,64 T
3,49 T
2,65 T
2,59 T
Chi phí doanh thu
2,64 T
3,49 T
2,65 T
2,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,50 Tr
51,68 Tr
49,77 Tr
43,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,00 Tr
282,63 Tr
303,47 Tr
371,03 Tr
Chi phí hoạt động
293,76 Tr
-23,81 Tr
575,11 Tr
252,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,94 T
3,46 T
3,22 T
2,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
268,39 Tr
536,25 Tr
77,87 Tr
478,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,04 Tr
85,27 Tr
167,61 Tr
-71,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,47 Tr
-152,50 Tr
17,58 Tr
-194,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,47 Tr
-114,91 Tr
17,59 Tr
-194,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
193,38 Tr
-189,19 Tr
475,91 Tr
268,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
131,13%
124,06%
2.706,73%
-137,81%
Chi phí hoạt động khác
53,26 Tr
-358,12 Tr
221,88 Tr
-161,85 Tr
Thu nhập ròng
-45,91 Tr
36,69 Tr
-458,32 Tr
-462,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,43%
0,92%
-13,90%
-13,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
189,00 Tr
139,23 Tr
110,41 Tr
147,72 Tr
Chi phí lãi suất
-344,96 Tr
-261,93 Tr
-338,29 Tr
-749,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-155,96 Tr
-122,70 Tr
-227,89 Tr
-601,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
518,62 Tr
795,67 Tr
333,77 Tr
768,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,49 Tr
-7,02 Tr
-
-284,63 N
Các ứng dụng của Google