Finance

Danh sách
BICX:OTCMKTS
Biocorrx Inc
0,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:45:35 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BICX...
Vốn hoá thị trường
7,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 US$
EPS
-0,14 US$
Beta
-0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,76 Tr
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
7,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 US$
EPS
-0,14 US$
Beta
-0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,76 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Biocorrx Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhAnaheim, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbiocorrx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
635,22 N
-151,12 N
214,54 N
87,97 N
Giá vốn hàng bán
358,81 N
-337,01 N
25,18 N
144,97 N
Chi phí doanh thu
358,81 N
-337,01 N
25,18 N
144,97 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,00 Tr
305,52 N
352,33 N
712,38 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 Tr
539,37 N
775,45 N
686,32 N
Chi phí hoạt động
2,22 Tr
720,08 N
1,14 Tr
1,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,58 Tr
383,07 N
1,16 Tr
1,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,95 Tr
-534,18 N
-949,63 N
-1,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,36 Tr
250,67 N
362,60 N
679,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-808,50 N
-471,22 N
-859,89 N
-1,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-808,50 N
-471,22 N
-753,52 N
-954,71 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,92 Tr
552,56 N
-831,23 N
-964,77 N
Biên lợi nhuận ròng
-301,92%
-365,64%
-387,45%
-1.096,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-225,19 N
-187,70 N
-166,49 N
-168,64 N
Chi phí lãi suất ròng
-225,19 N
-187,70 N
-166,49 N
-168,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,99 N
-124,80 N
11,20 N
9,83 N
EBITDA
-1,87 Tr
-523,18 N
-938,43 N
-1,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google