Finance

Danh sách
BIC:FRA
BTCS Inc
1,23 €
-0,40%
(-0,0050) 1 ngày
5 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIC...
Mở
1,23 €
Cao
1,23 €
Thấp
1,23 €
Vốn hoá thị trường
79,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 €
Số nhân viên
9
Mở
1,23 €
Cao
1,23 €
Thấp
1,23 €
Vốn hoá thị trường
79,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 €
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BTCS Inc. is an American blockchain infrastructure technology company that operates Ethereum validator nodes and provides staking services. The company trades on the Nasdaq under the ticker symbol "BTCS" and is headquartered in Silver Spring, Maryland. The company was originally incorporated in 2013 and began as a Bitcoin mining operation and e-commerce marketplace accepting cryptocurrency payments. In 2021, BTCS pivoted toward Ethereum infrastructure and validator services. Wikipedia
Giới thiệu về BTCS Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lậpthg 6 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbtcs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,94 Tr
7,09 Tr
2,15 Tr
2,45 Tr
Giá vốn hàng bán
3,85 Tr
6,21 Tr
1,13 Tr
952,27 N
Chi phí doanh thu
3,85 Tr
6,21 Tr
1,13 Tr
952,27 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
145,59 N
131,05 N
80,44 N
82,06 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,52 Tr
1,84 Tr
3,36 Tr
3,16 Tr
Chi phí hoạt động
2,66 Tr
1,97 Tr
3,44 Tr
3,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,51 Tr
8,18 Tr
4,57 Tr
4,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,58 Tr
-1,09 Tr
-2,43 Tr
-1,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,67 Tr
-82,66 Tr
-65,19 Tr
-31,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,59 Tr
-85,56 Tr
-69,16 Tr
-34,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,60 Tr
-85,56 Tr
-69,16 Tr
-34,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
65,59 Tr
-85,56 Tr
-69,16 Tr
-34,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1.328,11%
-1.206,98%
-3.220,87%
-1.426,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,08
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,80 Tr
-1,55 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
-1,80 Tr
-1,55 Tr
-1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,57 Tr
-1,09 Tr
-2,43 Tr
-1,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google