Finance

Danh sách
BHSIF:OTCMKTS
Bayhorse Silver Inc
0,043 US$
-0,93%
(-0,00040) 1 ngày
1 thg 10, 14:27:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHSIF...
Mở
0,04 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
22,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
89,06 N
Khối lượng
69,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
1,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
417,66 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,04 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
22,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
89,06 N
Khối lượng
69,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
1,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
417,66 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bayhorse Silver Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhBurnaby, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
222,08 N
569,90 N
234,51 N
234,51 N
Chi phí hoạt động
498,30 N
1,16 Tr
848,21 N
848,21 N
Tổng chi phí hoạt động
498,30 N
1,16 Tr
848,21 N
848,21 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-498,30 N
-1,16 Tr
-848,21 N
-848,21 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,55 N
-17,72 N
-10,66 N
-10,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-462,93 N
-3,73 Tr
-979,26 N
-979,26 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-462,93 N
-1,17 Tr
-915,43 N
-915,43 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
8,29 N
13,89 N
-4,87 N
-4,87 N
Thu nhập ròng
-462,93 N
-3,73 Tr
-979,26 N
-979,26 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-429,89 N
-1,09 Tr
-772,83 N
-772,83 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google