Finance

Danh sách
BHRB:NASDAQ
Burke & Herbert Financial Services Corp
68,34 US$
-0,31%
(-0,21) 1 ngày
30 thg 9, 13:16:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHRB...
Mở
68,69 US$
Cao
69,98 US$
Thấp
68,25 US$
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,49 N
Khối lượng
37,08 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
0,55 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,96
Cao nhất trong 52 tuần
75,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,42 US$
EPS
6,24 US$
Beta
1,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
68,69 US$
Cao
69,98 US$
Thấp
68,25 US$
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,49 N
Khối lượng
37,08 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
0,55 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,96
Cao nhất trong 52 tuần
75,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,42 US$
EPS
6,24 US$
Beta
1,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Burke & Herbert Financial Services Corp
Giám đốc điều hànhDavid P. Boyle
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1852
Trụ sở chínhAlexandria, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BHRB trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BHRB trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 68,34 US$
81,00 US$ (+18,53%)
Trung bình
78,00 US$ (+14,14%)
Thấp nhất
75,00 US$ (+9,75%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Wood Lay
KBW
Buy
Maintained
81,00 US$
+18,5%
07/31/2026
Jake Civiello
D.A. Davidson
Hold
Maintained
75,00 US$
+9,7%
07/27/2026
Mikhail Paramonov
Freedom Capital Markets
Buy
Upgraded
74,00 US$
+8,3%
05/15/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,66 Tr
85,75 Tr
84,44 Tr
105,27 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,05 Tr
33,10 Tr
35,44 Tr
61,30 Tr
Chi phí hoạt động
43,97 Tr
39,25 Tr
46,32 Tr
84,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,97 Tr
39,25 Tr
46,32 Tr
84,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,68 Tr
46,50 Tr
38,13 Tr
20,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,68 Tr
-7,59 Tr
-4,82 Tr
-7,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,00 Tr
37,91 Tr
33,30 Tr
12,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,00 Tr
38,91 Tr
33,30 Tr
13,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,04 Tr
7,67 Tr
5,95 Tr
2,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,02%
20,22%
17,88%
21,02%
Chi phí hoạt động khác
10,92 Tr
6,15 Tr
10,88 Tr
23,66 Tr
Thu nhập ròng
29,96 Tr
30,24 Tr
27,35 Tr
9,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,39%
35,27%
32,39%
9,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,97
1,98
1,87
2,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-87,00 N
113,00 N
-15,00 N
2,10 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google