Finance

Danh sách
Tại sao BHP giảm 2,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
BHP:LON
Công ty TNHH BHP Billiton
3.193,00 GBX
-2,71%
(-89,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:12 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHP...
Mở
3.249,00 GBX
Cao
3.257,84 GBX
Thấp
3.191,00 GBX
Vốn hoá thị trường
161,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
938,86 N
Khối lượng
877,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.592,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.971,00 GBX
Số nhân viên
40 N
Mở
3.249,00 GBX
Cao
3.257,84 GBX
Thấp
3.191,00 GBX
Vốn hoá thị trường
161,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
938,86 N
Khối lượng
877,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.592,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.971,00 GBX
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH BHP Billiton
Giám đốc điều hànhMike Henry | Mike Henry
Số nhân viên39,5 N
Ngày thành lập1851
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,95 T
13,95 T
15,43 T
15,43 T
Giá vốn hàng bán
7,97 T
7,97 T
-3,84 T
-3,84 T
Chi phí doanh thu
7,97 T
7,97 T
-3,84 T
-3,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
6,55 T
6,55 T
Chi phí hoạt động
295,50 Tr
295,50 Tr
12,58 T
12,58 T
Tổng chi phí hoạt động
8,27 T
8,27 T
8,74 T
8,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,68 T
5,68 T
6,69 T
6,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,50 Tr
104,50 Tr
-143,50 Tr
-143,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,78 T
5,78 T
5,43 T
5,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,81 T
5,81 T
6,57 T
6,57 T
Chi phí thuế thu nhập
2,22 T
2,22 T
2,48 T
2,48 T
Thuế suất hiệu dụng
38,35%
38,35%
45,65%
45,65%
Chi phí hoạt động khác
295,50 Tr
295,50 Tr
2,75 T
2,75 T
Thu nhập ròng
2,82 T
2,82 T
2,10 T
2,10 T
Biên lợi nhuận ròng
20,21%
20,21%
13,59%
13,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
124,50 Tr
124,50 Tr
162,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí lãi suất
-211,50 Tr
-211,50 Tr
-226,00 Tr
-226,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,00 Tr
-87,00 Tr
-64,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,10 T
3,10 T
EBITDA
7,14 T
7,14 T
7,81 T
7,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google