Finance

Beta
Danh sách
BHP:ASX
Công ty TNHH BHP Billiton
63,37 AU$
+1,42%
(+0,89) 1 ngày
2 thg 6, 16:17:36 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHP...
Mở
63,40 AU$
Cao
63,58 AU$
Thấp
62,55 AU$
Vốn hoá thị trường
322,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,54 Tr
Khối lượng
7,62 Tr
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,49 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
22,54
Cao nhất trong 52 tuần
63,58 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,52 AU$
EPS
2,81 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 T
Số nhân viên
40 N
Mở
63,40 AU$
Cao
63,58 AU$
Thấp
62,55 AU$
Vốn hoá thị trường
322,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,54 Tr
Khối lượng
7,62 Tr
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,49 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
22,54
Cao nhất trong 52 tuần
63,58 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,52 AU$
EPS
2,81 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 T
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Công ty TNHH BHP Billiton
Giám đốc điều hànhMike Henry | Mike Henry
Số nhân viên40 N
Ngày thành lập1851
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhp.com
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
13,95 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
13,04 T
13,04 T
13,95 T
13,95 T
Giá vốn hàng bán
-3,41 T
-3,41 T
7,97 T
7,97 T
Chi phí doanh thu
-3,41 T
-3,41 T
7,97 T
7,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,56 T
6,56 T
-
-
Chi phí hoạt động
11,53 T
11,53 T
295,50 Tr
295,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,13 T
8,13 T
8,27 T
8,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,92 T
4,92 T
5,68 T
5,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-98,50 Tr
-98,50 Tr
104,50 Tr
104,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,84 T
4,84 T
5,78 T
5,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,74 T
4,74 T
5,81 T
5,81 T
Chi phí thuế thu nhập
1,91 T
1,91 T
2,22 T
2,22 T
Thuế suất hiệu dụng
39,51%
39,51%
38,35%
38,35%
Chi phí hoạt động khác
2,03 T
2,03 T
295,50 Tr
295,50 Tr
Thu nhập ròng
2,30 T
2,30 T
2,82 T
2,82 T
Biên lợi nhuận ròng
17,65%
17,65%
20,21%
20,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
140,50 Tr
140,50 Tr
124,50 Tr
124,50 Tr
Chi phí lãi suất
-216,50 Tr
-216,50 Tr
-211,50 Tr
-211,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,00 Tr
-76,00 Tr
-87,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,77 T
2,77 T
-
-
EBITDA
6,00 T
6,00 T
7,14 T
7,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu