Finance

Danh sách
BHOOY:OTCMKTS
Boohoo.com
6,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:58:24 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHOOY...
Vốn hoá thị trường
392,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,11 US$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
392,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,11 US$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Boohoo Group plc, trading as Debenhams Group, is an online retail platform that operates five core brands, Debenhams, Karen Millen, boohoo, boohooMAN, and PrettyLittleThing, in fashion, beauty, and lifestyle retail. The Group is named after the historic department store chain of the same name, some of whose assets were acquired by the then-named Boohoo in 2021. Under the previous name Boohoo, the business faced controversy over working conditions at some of its third-party supplier factories, leading it to terminate contracts with multiple suppliers following investigations. Wikipedia
Giới thiệu về Boohoo.com
Giám đốc điều hànhDan Finley
Số nhân viên3,6 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
148,45 Tr
148,45 Tr
310,05 Tr
310,05 Tr
Giá vốn hàng bán
69,85 Tr
69,85 Tr
154,30 Tr
154,30 Tr
Chi phí doanh thu
69,85 Tr
69,85 Tr
154,30 Tr
154,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,15 Tr
72,15 Tr
158,10 Tr
158,10 Tr
Chi phí hoạt động
73,65 Tr
73,65 Tr
157,90 Tr
157,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,50 Tr
143,50 Tr
312,20 Tr
312,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,95 Tr
4,95 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,65 Tr
-1,65 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-53,05 Tr
-53,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-11,80 Tr
-11,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
450,00 N
450,00 N
-600,00 N
-600,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-36,00%
-36,00%
1,13%
1,13%
Chi phí hoạt động khác
-150,00 N
-150,00 N
-2,35 Tr
-2,35 Tr
Thu nhập ròng
-7,35 Tr
-7,35 Tr
-46,80 Tr
-46,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,95%
-4,95%
-15,09%
-15,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
1,55 Tr
750,00 N
750,00 N
Chi phí lãi suất
-6,10 Tr
-6,10 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,55 Tr
-4,55 Tr
-7,25 Tr
-7,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,90 Tr
7,90 Tr
10,70 Tr
10,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
300,00 N
300,00 N
-50,00 N
-50,00 N
Các ứng dụng của Google