Finance

Danh sách
Tại sao BHIT giảm 8,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
BHIT:IDX
MNC Asia Holding Tbk PT
21,00 IDR
-8,70%
(-2,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:14:49 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHIT...
Mở
22 IDR
Cao
23 IDR
Thấp
20 IDR
Vốn hoá thị trường
1,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
39,00 Tr
Khối lượng
61,46 Tr
Chỉ số P/E
4,65
Cao nhất trong 52 tuần
55 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
18 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,07 T
Số nhân viên
7 N
Mở
22 IDR
Cao
23 IDR
Thấp
20 IDR
Vốn hoá thị trường
1,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
39,00 Tr
Khối lượng
61,46 Tr
Chỉ số P/E
4,65
Cao nhất trong 52 tuần
55 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
18 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,07 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT MNC Asia Holding Tbk, a.k.a. the MNC Group, is an Indonesian conglomerate company founded in 1989. This company operates in the fields of mineral resources, mass media, and investment. Wikipedia
Giới thiệu về MNC Asia Holding Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,68 N
Ngày thành lập2 thg 11, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmncgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,66 NT
3,22 NT
3,73 NT
3,27 NT
Giá vốn hàng bán
1,77 NT
1,41 NT
1,69 NT
1,57 NT
Chi phí doanh thu
2,39 NT
1,74 NT
2,22 NT
2,15 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
704,36 T
594,23 T
655,00 T
687,46 T
Chi phí hoạt động
819,99 T
712,75 T
764,57 T
760,39 T
Tổng chi phí hoạt động
3,21 NT
2,45 NT
2,98 NT
2,91 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
450,42 T
768,86 T
752,61 T
353,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,22 T
323,51 T
-76,10 T
-53,44 T
EBT bao gồm các mục bất thường
71,48 T
852,58 T
394,70 T
-17,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,44 T
838,87 T
394,66 T
-17,47 T
Chi phí thuế thu nhập
-31,93 T
239,85 T
-67,46 T
26,22 T
Thuế suất hiệu dụng
-44,67%
28,13%
-17,09%
-149,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
50,13 T
235,54 T
108,39 T
-16,83 T
Biên lợi nhuận ròng
1,37%
7,31%
2,90%
-0,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,40 T
9,98 T
10,98 T
-
Chi phí lãi suất
-293,50 T
-264,83 T
-277,36 T
-269,01 T
Chi phí lãi suất ròng
-286,09 T
-254,85 T
-266,38 T
-269,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,63 T
118,52 T
109,57 T
72,93 T
EBITDA
980,44 T
1,08 NT
1,06 NT
430,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google