Finance

Danh sách
BHI:FRA
Black Hills Corp
67,25 €
-0,88%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHI...
Mở
67,25 €
Cao
67,25 €
Thấp
67,25 €
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
68,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
52,28 €
Số nhân viên
3 N
Mở
67,25 €
Cao
67,25 €
Thấp
67,25 €
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
68,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
52,28 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Black Hills Corporation is an American diversified energy company that is an electric and gas utility in South Dakota, Montana, Wyoming, Colorado, Arkansas, Kansas, Nebraska, and Iowa. The company sells power throughout the American West. The company is based in Rapid City, South Dakota. It derives its name from its home in the Black Hills of South Dakota. Wikipedia
Giới thiệu về Black Hills Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập27 thg 8, 1941
Trụ sở chínhThành phố Rapid, Nam Dakota, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMulti-utility
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
430,20 Tr
635,50 Tr
780,70 Tr
452,80 Tr
Giá vốn hàng bán
262,80 Tr
373,40 Tr
485,90 Tr
264,00 Tr
Chi phí doanh thu
262,80 Tr
373,40 Tr
485,90 Tr
264,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
4,80 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
88,70 Tr
95,50 Tr
92,90 Tr
91,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
351,50 Tr
468,90 Tr
578,80 Tr
355,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,70 Tr
166,60 Tr
201,90 Tr
97,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
600,00 N
-3,10 Tr
700,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,90 Tr
125,90 Tr
150,70 Tr
45,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,90 Tr
125,90 Tr
150,70 Tr
45,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
17,20 Tr
17,60 Tr
5,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,38%
13,66%
11,68%
11,40%
Chi phí hoạt động khác
17,20 Tr
17,40 Tr
18,10 Tr
16,50 Tr
Thu nhập ròng
24,90 Tr
105,00 Tr
131,00 Tr
38,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,79%
16,52%
16,78%
8,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
1,41
1,79
0,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 Tr
4,20 Tr
1,20 Tr
1,10 Tr
Chi phí lãi suất
-50,60 Tr
-41,80 Tr
-53,10 Tr
-52,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,40 Tr
-37,60 Tr
-51,90 Tr
-51,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,50 Tr
73,30 Tr
74,80 Tr
75,30 Tr
EBITDA
150,20 Tr
239,90 Tr
276,70 Tr
172,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google