Finance

Danh sách
BHG:STO
BHG Group AB
19,14 SEK
-1,69%
(-0,33) 1 ngày
8 thg 10, 17:29:37 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHG...
Mở
19,35 SEK
Cao
19,36 SEK
Thấp
19,04 SEK
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,79 N
Khối lượng
278,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,56 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,35 SEK
Cao
19,36 SEK
Thấp
19,04 SEK
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,79 N
Khối lượng
278,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,56 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BHG Group AB
Giám đốc điều hànhGustaf Öhrn
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwearebhg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,60 T
3,04 T
2,25 T
3,03 T
Giá vốn hàng bán
2,16 T
2,47 T
1,87 T
2,50 T
Chi phí doanh thu
2,16 T
2,47 T
1,87 T
2,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
258,80 Tr
308,70 Tr
250,50 Tr
314,20 Tr
Chi phí hoạt động
366,10 Tr
414,40 Tr
358,70 Tr
422,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,53 T
2,89 T
2,23 T
2,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,50 Tr
151,30 Tr
20,40 Tr
105,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
-91,40 Tr
-18,10 Tr
7,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,50 Tr
101,40 Tr
-2,80 Tr
88,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,50 Tr
33,90 Tr
-2,80 Tr
88,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,80 Tr
47,10 Tr
100,00 N
19,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,15%
46,45%
-3,57%
22,01%
Chi phí hoạt động khác
300,00 N
-2,50 Tr
100,00 N
-
Thu nhập ròng
11,20 Tr
39,60 Tr
-17,20 Tr
55,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,43%
1,30%
-0,77%
1,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
0,29
0,03
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-33,70 Tr
-35,70 Tr
-5,10 Tr
-24,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,70 Tr
-29,20 Tr
-5,10 Tr
-24,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
107,00 Tr
108,20 Tr
108,10 Tr
107,80 Tr
EBITDA
121,50 Tr
206,50 Tr
76,10 Tr
161,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-32,60 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google