Finance

Danh sách
BHG:JSE
Công ty TNHH BHP Billiton
69.069,00 ZAC
-1,16%
(-811,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:21 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHG...
Mở
69.623,00 ZAC
Cao
70.555,00 ZAC
Thấp
68.817,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
160,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,75 N
Khối lượng
387,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
78.573,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
44.595,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 T
Số nhân viên
40 N
Mở
69.623,00 ZAC
Cao
70.555,00 ZAC
Thấp
68.817,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
160,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,75 N
Khối lượng
387,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
78.573,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
44.595,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 T
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH BHP Billiton
Giám đốc điều hànhMike Henry | Mike Henry
Số nhân viên39,5 N
Ngày thành lập1851
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhp.com
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
15,43 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,95 T
13,95 T
15,43 T
15,43 T
Giá vốn hàng bán
7,97 T
7,97 T
-3,84 T
-3,84 T
Chi phí doanh thu
7,97 T
7,97 T
-3,84 T
-3,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
6,55 T
6,55 T
Chi phí hoạt động
295,50 Tr
295,50 Tr
12,58 T
12,58 T
Tổng chi phí hoạt động
8,27 T
8,27 T
8,74 T
8,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,68 T
5,68 T
6,69 T
6,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,50 Tr
104,50 Tr
-143,50 Tr
-143,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,78 T
5,78 T
5,43 T
5,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,81 T
5,81 T
6,57 T
6,57 T
Chi phí thuế thu nhập
2,22 T
2,22 T
2,48 T
2,48 T
Thuế suất hiệu dụng
38,35%
38,35%
45,65%
45,65%
Chi phí hoạt động khác
295,50 Tr
295,50 Tr
2,75 T
2,75 T
Thu nhập ròng
2,82 T
2,82 T
2,10 T
2,10 T
Biên lợi nhuận ròng
20,21%
20,21%
13,59%
13,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
124,50 Tr
124,50 Tr
162,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí lãi suất
-211,50 Tr
-211,50 Tr
-226,00 Tr
-226,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,00 Tr
-87,00 Tr
-64,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,10 T
3,10 T
EBITDA
7,14 T
7,14 T
7,81 T
7,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google