Finance

Danh sách
BHFAO:NASDAQ
Brighthouse Financial 1000 Depositary Shares Representing 1 Pref Series B
13,58 US$
-1,95%
(-0,27) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHFAO...
Mở
13,78 US$
Cao
13,83 US$
Thấp
13,53 US$
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,53 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,78 US$
Cao
13,83 US$
Thấp
13,53 US$
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,53 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Brighthouse Financial, Inc. is an American insurance company, headquartered in Charlotte, North Carolina, that sells annuity and life insurance. As of March 2018, Brighthouse was one of the largest providers of annuities and life insurance in the United States, with $219 billion in total assets and around 2.6 million insurance policies and annuity contracts in-force. During the same year Brighthouse Financial along with 90 additional Fortune 500 companies "paid an effective federal tax rate of 0% or less" as a result of Donald Trump's Tax Cuts and Jobs Act of 2017. Wikipedia
Giới thiệu về Brighthouse Financial 1000 Depositary Shares Representing 1 Pref Series B
Giám đốc điều hànhEric Steigerwalt
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
1,91 T
1,52 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
462,00 Tr
1,38 T
1,29 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
462,00 Tr
1,38 T
1,29 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
731,00 Tr
116,00 Tr
1,19 T
-921,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,50 T
2,48 T
358,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
615,00 Tr
406,00 Tr
-960,00 Tr
1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
585,00 Tr
150,00 Tr
-986,00 Tr
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
585,00 Tr
150,00 Tr
-986,00 Tr
1,23 T
Chi phí thuế thu nhập
104,00 Tr
12,00 Tr
-222,00 Tr
245,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,78%
8,00%
22,52%
19,98%
Chi phí hoạt động khác
731,00 Tr
74,00 Tr
1,19 T
-921,00 Tr
Thu nhập ròng
479,00 Tr
137,00 Tr
-766,00 Tr
981,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,49%
7,18%
-50,56%
60,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,54
3,70
4,35
4,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-218,00 Tr
-37,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,00 Tr
-218,00 Tr
-37,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google