Finance

Danh sách
BHB:NYSEAMERICAN
Bar Harbor Bankshares
39,45 US$
+1,49%
(+0,58) 1 ngày
39,47 US$
+0,05% (+0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHB...
Mở
39,27 US$
Cao
39,88 US$
Thấp
39,08 US$
Vốn hoá thị trường
661,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,07 N
Khối lượng
66,98 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
41,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,11 US$
EPS
2,96 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,77 Tr
Số nhân viên
530
Mở
39,27 US$
Cao
39,88 US$
Thấp
39,08 US$
Vốn hoá thị trường
661,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,07 N
Khối lượng
66,98 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
41,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,11 US$
EPS
2,96 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,77 Tr
Số nhân viên
530
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bar Harbor Bankshares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên530
Ngày thành lập1887
Trụ sở chínhBar Harbor, Maine, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,98 Tr
48,16 Tr
46,85 Tr
48,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,61 Tr
22,94 Tr
22,61 Tr
23,91 Tr
Chi phí hoạt động
27,04 Tr
28,14 Tr
27,08 Tr
28,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,04 Tr
28,14 Tr
27,08 Tr
28,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,94 Tr
20,02 Tr
19,77 Tr
20,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-928,00 N
-1,12 Tr
-1,16 Tr
-1,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,04 Tr
14,73 Tr
17,15 Tr
19,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,02 Tr
18,90 Tr
18,61 Tr
19,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,18 Tr
2,97 Tr
3,62 Tr
4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,78%
20,14%
21,09%
20,80%
Chi phí hoạt động khác
4,43 Tr
5,19 Tr
4,47 Tr
4,19 Tr
Thu nhập ròng
8,86 Tr
11,76 Tr
13,54 Tr
15,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,13%
24,42%
28,90%
31,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,95
0,93
0,88
0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-206,00 N
370,00 N
134,00 N
273,00 N
Các ứng dụng của Google