Finance

Danh sách
BHARATWIRE:NSE
Bharat Wire Ropes Ltd
160,99 ₹
-1,12%
(-1,83) 1 ngày
13 thg 10, 14:25:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHARATWIRE...
Mở
162,80 ₹
Cao
162,80 ₹
Thấp
160,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,39 N
Khối lượng
59,39 N
Chỉ số P/E
19,57
Cao nhất trong 52 tuần
262,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
148,01 ₹
EPS
8,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,95 Tr
Số nhân viên
568
Mở
162,80 ₹
Cao
162,80 ₹
Thấp
160,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,39 N
Khối lượng
59,39 N
Chỉ số P/E
19,57
Cao nhất trong 52 tuần
262,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
148,01 ₹
EPS
8,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,95 Tr
Số nhân viên
568
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bharat Wire Ropes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên568
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,43 T
1,41 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
858,58 Tr
711,56 Tr
751,43 Tr
657,22 Tr
Chi phí doanh thu
858,58 Tr
711,56 Tr
751,43 Tr
657,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,46 Tr
195,66 Tr
225,27 Tr
177,10 Tr
Chi phí hoạt động
461,55 Tr
450,84 Tr
428,09 Tr
457,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,16 T
1,18 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
325,76 Tr
265,78 Tr
235,33 Tr
189,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,87 Tr
1,73 Tr
-19,84 Tr
3,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
299,20 Tr
243,99 Tr
219,40 Tr
165,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
299,20 Tr
243,99 Tr
218,13 Tr
165,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,81 Tr
61,50 Tr
54,76 Tr
42,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,01%
25,21%
24,96%
25,98%
Chi phí hoạt động khác
215,50 Tr
195,25 Tr
141,74 Tr
214,26 Tr
Thu nhập ròng
221,38 Tr
182,49 Tr
164,64 Tr
122,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,45%
12,78%
11,64%
9,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,44 Tr
-23,52 Tr
-
-27,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,44 Tr
-23,52 Tr
14,33 Tr
-27,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
58,60 Tr
59,93 Tr
61,08 Tr
65,81 Tr
EBITDA
384,14 Tr
320,75 Tr
294,06 Tr
248,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google