Finance

Danh sách
BHARATSE:NSE
Bharat Seats Ltd
210,72 ₹
+0,74%
(+1,54) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHARATSE...
Mở
208,01 ₹
Cao
212,99 ₹
Thấp
207,15 ₹
Vốn hoá thị trường
13,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
224,94 N
Khối lượng
62,42 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,57
Cao nhất trong 52 tuần
263,18 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
133,60 ₹
EPS
7,38 ₹
Số nhân viên
445
Mở
208,01 ₹
Cao
212,99 ₹
Thấp
207,15 ₹
Vốn hoá thị trường
13,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
224,94 N
Khối lượng
62,42 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,57
Cao nhất trong 52 tuần
263,18 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
133,60 ₹
EPS
7,38 ₹
Số nhân viên
445
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bharat Seats Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên445
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,27 T
4,59 T
4,91 T
5,74 T
Giá vốn hàng bán
3,65 T
3,93 T
4,22 T
5,08 T
Chi phí doanh thu
3,65 T
3,93 T
4,22 T
5,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,32 Tr
160,27 Tr
164,41 Tr
176,86 Tr
Chi phí hoạt động
483,77 Tr
517,30 Tr
533,45 Tr
456,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,13 T
4,45 T
4,75 T
5,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,80 Tr
135,84 Tr
161,08 Tr
202,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,66 Tr
26,94 Tr
9,49 Tr
-2,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
123,42 Tr
132,90 Tr
134,53 Tr
185,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,42 Tr
132,90 Tr
148,27 Tr
184,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,66 Tr
33,88 Tr
35,53 Tr
52,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,65%
25,49%
26,41%
28,43%
Chi phí hoạt động khác
248,02 Tr
266,46 Tr
278,79 Tr
187,18 Tr
Thu nhập ròng
91,76 Tr
99,02 Tr
99,00 Tr
132,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
2,16%
2,02%
2,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
6,69 Tr
Chi phí lãi suất
-25,04 Tr
-29,87 Tr
-22,30 Tr
-23,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,04 Tr
-29,87 Tr
-22,30 Tr
-16,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,43 Tr
90,56 Tr
90,24 Tr
92,70 Tr
EBITDA
198,89 Tr
220,83 Tr
222,17 Tr
283,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google