Finance

Danh sách
BHARATGEAR:NSE
Bharat Gears Ltd
102,21 ₹
+0,50%
(+0,51) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHARATGEAR...
Mở
104,65 ₹
Cao
104,65 ₹
Thấp
101,51 ₹
Vốn hoá thị trường
1,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,19 N
Khối lượng
7,19 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,45
Cao nhất trong 52 tuần
141,33 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,80 ₹
EPS
9,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
104,65 ₹
Cao
104,65 ₹
Thấp
101,51 ₹
Vốn hoá thị trường
1,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,19 N
Khối lượng
7,19 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,45
Cao nhất trong 52 tuần
141,33 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,80 ₹
EPS
9,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bharat Gears Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,05 T
1,89 T
2,10 T
2,16 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
992,45 Tr
1,31 T
1,12 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
992,45 Tr
1,31 T
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
318,98 Tr
344,41 Tr
371,11 Tr
365,33 Tr
Chi phí hoạt động
879,18 Tr
838,36 Tr
708,53 Tr
1,00 T
Tổng chi phí hoạt động
1,93 T
1,83 T
2,02 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,51 Tr
62,67 Tr
81,28 Tr
30,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,96 Tr
5,20 Tr
-66,36 Tr
4,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
95,61 Tr
34,17 Tr
68,37 Tr
1,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,61 Tr
34,17 Tr
67,16 Tr
1,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,39 Tr
8,49 Tr
17,69 Tr
505,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
24,83%
25,88%
25,34%
Chi phí hoạt động khác
502,35 Tr
436,76 Tr
284,30 Tr
586,59 Tr
Thu nhập ròng
72,22 Tr
25,68 Tr
50,67 Tr
1,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,53%
1,36%
2,41%
0,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-35,86 Tr
-33,69 Tr
-9,30 Tr
-32,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,86 Tr
-33,69 Tr
-149,00 N
-32,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
57,86 Tr
57,19 Tr
53,12 Tr
50,82 Tr
EBITDA
170,21 Tr
109,66 Tr
125,43 Tr
74,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google