Finance

Danh sách
BHARATCOAL:NSE
Bharat Coking Coal Ltd
31,66 ₹
-0,94%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHARATCOAL...
Mở
32,00 ₹
Cao
32,16 ₹
Thấp
31,65 ₹
Vốn hoá thị trường
148,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
45,09 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,74 ₹
EPS
-0,25 ₹
Số nhân viên
30 N
Mở
32,00 ₹
Cao
32,16 ₹
Thấp
31,65 ₹
Vốn hoá thị trường
148,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
45,09 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,74 ₹
EPS
-0,25 ₹
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bharat Coking Coal Limited is an Indian coking coal mining company, headquartered in Dhanbad. It is a subsidiary of Coal India Limited, a public sector enterprise which is under the administrative control of the Ministry of Coal. It was incorporated in January 1972 to operate coking coal mines operating in the Jharia and Raniganj Coalfields and was taken over by the Government of India on 16 October 1971. BCCL contributes 50% of the total prime coking coal requirement of the steel sector. The company operates 36 coal mines, which include eleven underground, sixteen open cast & nine mixed mines in the year 2020. The company runs eight coal washeries, and four are under construction. Mines are grouped into twelve areas for administration. BCCL is a major producer of prime coking coal in India. Medium coking coal is produced in its mines in Mohuda and Barakar areas. In addition to the production of hard coke, BCCL operates washeries, sand gathering plants, a network of aerial ropeways for the transport of sand, and a coal bed methane-based power plant in Moonidih. Wikipedia
Giới thiệu về Bharat Coking Coal Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30,4 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbcclweb.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,20 T
27,83 T
52,03 T
35,87 T
Giá vốn hàng bán
11,46 T
9,87 T
7,33 T
12,45 T
Chi phí doanh thu
11,46 T
9,87 T
7,33 T
12,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,14 T
15,33 T
18,77 T
15,54 T
Chi phí hoạt động
28,02 T
22,02 T
48,61 T
29,13 T
Tổng chi phí hoạt động
39,48 T
31,89 T
55,94 T
41,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,29 T
-4,06 T
-3,91 T
-5,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,02 T
3,83 T
-2,12 T
5,16 T
EBT bao gồm các mục bất thường
2,47 T
-691,00 Tr
189,40 Tr
-1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,47 T
-691,00 Tr
-4,19 T
-1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
705,30 Tr
-462,20 Tr
-83,40 Tr
-349,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,51%
66,89%
-44,03%
33,94%
Chi phí hoạt động khác
10,89 T
5,42 T
28,47 T
12,33 T
Thu nhập ròng
1,77 T
-228,80 Tr
272,80 Tr
-680,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,75%
-0,82%
0,52%
-1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,36 T
-
Chi phí lãi suất
-262,10 Tr
-463,60 Tr
-522,30 Tr
-483,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-262,10 Tr
-463,60 Tr
1,84 T
-483,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
996,70 Tr
1,27 T
1,37 T
1,26 T
EBITDA
-1,02 T
-2,79 T
-2,96 T
-4,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google