Finance

Danh sách
BHANDARI:NSE
Bhandari Hosiery Exports Ltd
2,80 ₹
+1,45%
(+0,040) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHANDARI...
Mở
2,83 ₹
Cao
2,83 ₹
Thấp
2,76 ₹
Vốn hoá thị trường
932,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
122,67 N
Khối lượng
118,05 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,35
Cao nhất trong 52 tuần
4,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 ₹
EPS
0,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,53 Tr
Số nhân viên
390
Mở
2,83 ₹
Cao
2,83 ₹
Thấp
2,76 ₹
Vốn hoá thị trường
932,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
122,67 N
Khối lượng
118,05 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,35
Cao nhất trong 52 tuần
4,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 ₹
EPS
0,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,53 Tr
Số nhân viên
390
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhandari Hosiery Exports Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên390
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
683,70 Tr
590,95 Tr
899,02 Tr
508,47 Tr
Giá vốn hàng bán
479,04 Tr
388,95 Tr
719,47 Tr
325,24 Tr
Chi phí doanh thu
479,04 Tr
388,95 Tr
719,47 Tr
325,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,48 Tr
32,02 Tr
33,79 Tr
35,03 Tr
Chi phí hoạt động
152,19 Tr
146,05 Tr
128,17 Tr
141,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
631,22 Tr
535,00 Tr
847,64 Tr
466,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,48 Tr
55,95 Tr
51,38 Tr
41,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-5,32 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,77 Tr
26,85 Tr
29,11 Tr
17,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,77 Tr
26,85 Tr
28,91 Tr
17,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,08 Tr
4,91 Tr
10,25 Tr
4,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,70%
18,29%
35,22%
26,50%
Chi phí hoạt động khác
100,20 Tr
96,52 Tr
77,19 Tr
88,61 Tr
Thu nhập ròng
20,69 Tr
21,94 Tr
18,86 Tr
12,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,03%
3,71%
2,10%
2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,71 Tr
-29,10 Tr
-20,54 Tr
-24,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,71 Tr
-29,10 Tr
-18,53 Tr
-24,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,51 Tr
17,50 Tr
17,19 Tr
17,75 Tr
EBITDA
69,88 Tr
73,12 Tr
68,76 Tr
59,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google