Finance

Danh sách
Tại sao BHA tăng 5,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
BHA:FRA
Bright Horizons Family Solutions Inc
58,00 €
+5,45%
(+3,00) 1 ngày
1 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHA...
Mở
55,00 €
Cao
58,00 €
Thấp
55,00 €
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
93,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 €
Số nhân viên
19 N
Mở
55,00 €
Cao
58,00 €
Thấp
55,00 €
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
93,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 €
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bright Horizons Family Solutions Inc. is a United States–based child-care provider and is the largest provider of employer-sponsored child care. It also provides back-up child care and elder care, tuition program management, education advising, and student loan repayment programs. It is headquartered in Newton, Massachusetts. Notable acquisitions since 2006 include College Coach, EdAssist Solutions, EdLink, the nursery operators Kidsunlimited and Asquith Court and the childcare group Teddies Nurseries, Sittercity, an online marketplace for family solutions, and GP Strategies. Wikipedia
Giới thiệu về Bright Horizons Family Solutions Inc
Giám đốc điều hànhStephen Kramer
Số nhân viên19,4 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhNewton Centre, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
802,81 Tr
733,70 Tr
712,22 Tr
779,18 Tr
Giá vốn hàng bán
583,36 Tr
546,78 Tr
548,73 Tr
577,38 Tr
Chi phí doanh thu
583,36 Tr
546,78 Tr
548,73 Tr
577,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,43 Tr
94,96 Tr
97,35 Tr
101,70 Tr
Chi phí hoạt động
94,90 Tr
96,36 Tr
98,54 Tr
102,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
678,27 Tr
643,14 Tr
647,27 Tr
680,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,55 Tr
90,56 Tr
64,95 Tr
98,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
108,63 Tr
33,86 Tr
52,93 Tr
65,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,93 Tr
78,92 Tr
52,93 Tr
84,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,08 Tr
12,12 Tr
18,82 Tr
25,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,69%
35,78%
35,56%
38,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
78,55 Tr
21,74 Tr
34,11 Tr
40,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,78%
2,96%
4,79%
5,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,57
1,15
0,82
1,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,61 Tr
-11,64 Tr
-12,02 Tr
-14,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,61 Tr
-11,64 Tr
-12,02 Tr
-14,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
148,59 Tr
115,31 Tr
88,18 Tr
123,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google