Finance

Danh sách
BH:BKK
Bumrungrad Hospital PCL
188,00 ฿
-0,53%
(-1,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BH...
Mở
191,00 ฿
Cao
191,00 ฿
Thấp
187,00 ฿
Vốn hoá thị trường
150,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 Tr
Khối lượng
3,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
214,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
794,97 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
191,00 ฿
Cao
191,00 ฿
Thấp
187,00 ฿
Vốn hoá thị trường
150,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 Tr
Khối lượng
3,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
214,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
794,97 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bumrungrad Hospital PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,23 N
Ngày thành lập21 thg 4, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,58 T
6,56 T
6,25 T
6,27 T
Giá vốn hàng bán
3,06 T
3,19 T
3,02 T
2,99 T
Chi phí doanh thu
3,06 T
3,19 T
3,02 T
2,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
1,10 T
1,06 T
981,69 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,10 T
1,06 T
981,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,12 T
4,29 T
4,08 T
3,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,46 T
2,27 T
2,17 T
2,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,51 T
2,32 T
2,23 T
2,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,51 T
2,32 T
2,23 T
2,35 T
Chi phí thuế thu nhập
464,08 Tr
424,22 Tr
433,20 Tr
441,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,48%
18,30%
19,40%
18,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,03 T
1,89 T
1,79 T
1,89 T
Biên lợi nhuận ròng
30,92%
28,75%
28,64%
30,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,35
2,17
2,06
2,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,22 Tr
60,58 Tr
61,91 Tr
45,84 Tr
Chi phí lãi suất
-888,00 N
-1,49 Tr
-1,42 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
49,33 Tr
59,09 Tr
60,49 Tr
44,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,73 T
2,42 T
2,45 T
2,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,53 Tr
3,30 Tr
126,00 N
12,28 Tr
Các ứng dụng của Google