Finance

Danh sách
BGUUF:OTCMKTS
Benguet Corp Fully Paid Ord. Shrs Class B
0,11 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 11:29:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BGUUF...
Khối lượng giao dịch trung bình
544,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,12 Tr
Số nhân viên
345
Khối lượng giao dịch trung bình
544,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,12 Tr
Số nhân viên
345
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Benguet Corporation is a diversified Philippine business enterprise. Founded in 1903 as the Benguet Consolidated Mining Company by three American G.I.s following the Philippine-American War, it is the oldest mining company in the country. The company operates gold mines in Benguet province and Jose Panganiban, Camarines Norte; chromite mines in Masinloc, Zambales; and copper mines in San Marcelino, Zambales. Wikipedia
Giới thiệu về Benguet Corp Fully Paid Ord. Shrs Class B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên345
Ngày thành lập1903
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
379,46 Tr
732,11 Tr
1,71 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
248,60 Tr
552,41 Tr
502,86 Tr
435,62 Tr
Chi phí doanh thu
248,60 Tr
552,41 Tr
502,86 Tr
435,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
257,68 Tr
338,87 Tr
391,68 Tr
375,26 Tr
Chi phí hoạt động
271,46 Tr
168,59 Tr
517,06 Tr
473,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
520,06 Tr
721,00 Tr
1,02 T
909,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-140,59 Tr
11,11 Tr
691,89 Tr
478,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,34 Tr
-48,38 Tr
7,21 Tr
1,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-81,87 Tr
217,48 Tr
728,60 Tr
514,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-81,87 Tr
-10,23 Tr
728,60 Tr
514,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,54 Tr
13,17 Tr
173,61 Tr
120,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,54%
6,06%
23,83%
23,43%
Chi phí hoạt động khác
13,78 Tr
-170,28 Tr
125,37 Tr
98,33 Tr
Thu nhập ròng
-68,33 Tr
204,31 Tr
554,99 Tr
393,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,01%
27,91%
32,42%
28,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,57 Tr
27,33 Tr
12,98 Tr
27,49 Tr
Chi phí lãi suất
-
-782,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,57 Tr
26,54 Tr
12,98 Tr
27,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-128,20 Tr
47,92 Tr
721,08 Tr
499,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-22,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google