Finance

Danh sách
Tại sao BGT giảm 5,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
BGT:ASX
Bio-Gene Technology Ltd
0,016 AU$
-5,88%
(-0,0010) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BGT...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
5,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,48 N
Khối lượng
1,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,06 Tr
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
5,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,48 N
Khối lượng
1,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,06 Tr
Giới thiệu về Bio-Gene Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
51,41 N
51,41 N
116,82 N
116,82 N
Chi phí doanh thu
51,41 N
51,41 N
116,82 N
116,82 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
546,42 N
546,42 N
337,21 N
337,21 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
323,95 N
323,95 N
305,19 N
305,19 N
Chi phí hoạt động
657,85 N
657,85 N
351,77 N
351,77 N
Tổng chi phí hoạt động
709,26 N
709,26 N
468,60 N
468,60 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-709,26 N
-709,26 N
-468,60 N
-468,60 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-700,34 N
-700,34 N
-465,06 N
-465,06 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-700,34 N
-700,34 N
-465,06 N
-465,06 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-222,95 N
-222,95 N
-301,20 N
-301,20 N
Thu nhập ròng
-700,34 N
-700,34 N
-465,06 N
-465,06 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,92 N
8,92 N
3,54 N
3,54 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,92 N
8,92 N
3,54 N
3,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,43 N
10,43 N
10,58 N
10,58 N
EBITDA
-698,83 N
-698,83 N
-458,02 N
-458,02 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google