Finance

Danh sách
Tại sao BGRIM giảm 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
BGRIM:BKK
BGrimm Power PCL
19,30 ฿
-2,03%
(-0,40) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BGRIM...
Mở
19,30 ฿
Cao
19,60 ฿
Thấp
19,20 ฿
Vốn hoá thị trường
50,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,80 Tr
Khối lượng
17,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,30 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,61 T
Số nhân viên
1 N
Mở
19,30 ฿
Cao
19,60 ฿
Thấp
19,20 ฿
Vốn hoá thị trường
50,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,80 Tr
Khối lượng
17,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,30 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,61 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
B.Grimm Group is a multinational conglomerate founded in 1878, based in Bangkok, Thailand. The large-scale conglomerate is active in healthcare, energy, building and industrial systems, real estate, e-commerce, and transport; with 22% annual growth in recent years. The company is wholly owned and operated by the Link family. The chairman and CEO, Harald Link, is a noted polo player and philanthropist. Wikipedia
Giới thiệu về BGrimm Power PCL
Giám đốc điều hànhHarald Link
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1878
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,35 T
13,26 T
12,73 T
15,12 T
Giá vốn hàng bán
10,77 T
10,46 T
10,09 T
12,68 T
Chi phí doanh thu
10,77 T
10,46 T
10,09 T
12,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
572,32 Tr
961,55 Tr
631,81 Tr
742,10 Tr
Chi phí hoạt động
572,32 Tr
961,55 Tr
631,81 Tr
742,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,35 T
11,43 T
10,72 T
13,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,01 T
1,84 T
2,00 T
1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,84 Tr
-26,90 Tr
-30,20 Tr
304,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 T
1,14 T
1,27 T
992,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
979,05 Tr
1,27 T
992,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
188,18 Tr
219,57 Tr
284,12 Tr
-119,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,64%
19,24%
22,31%
-12,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
521,00 Tr
493,71 Tr
721,18 Tr
675,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,90%
3,72%
5,67%
4,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,09
0,16
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
271,08 Tr
214,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,38 T
-1,19 T
-1,21 T
-1,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,38 T
-916,45 Tr
-991,78 Tr
-1,45 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,38 T
3,04 T
3,36 T
3,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,87 Tr
-133,50 Tr
-28,00 N
1,16 Tr
Các ứng dụng của Google