Finance

Danh sách
BGO:LON
Bango plc
70,55 GBX
+0,07%
(+0,050) 1 ngày
14 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BGO...
Mở
70,21 GBX
Cao
72,00 GBX
Thấp
70,21 GBX
Vốn hoá thị trường
54,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,52 N
Khối lượng
47,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
55,00 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,05 Tr
Số nhân viên
164
Mở
70,21 GBX
Cao
72,00 GBX
Thấp
70,21 GBX
Vốn hoá thị trường
54,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,52 N
Khối lượng
47,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
55,00 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,05 Tr
Số nhân viên
164
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bango plc
Giám đốc điều hànhPaul Larbey
Số nhân viên164
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbango.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,50 Tr
13,50 Tr
12,94 Tr
12,94 Tr
Giá vốn hàng bán
2,08 Tr
2,08 Tr
1,63 Tr
1,63 Tr
Chi phí doanh thu
2,08 Tr
2,08 Tr
1,63 Tr
1,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-2,32 Tr
-2,32 Tr
11,20 Tr
11,20 Tr
Chi phí hoạt động
9,63 Tr
9,63 Tr
11,17 Tr
11,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,72 Tr
11,72 Tr
12,80 Tr
12,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,78 Tr
1,78 Tr
140,50 N
140,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,09 Tr
-2,09 Tr
-468,50 N
-468,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,13 Tr
1,13 Tr
-468,50 N
-468,50 N
Chi phí thuế thu nhập
108,00 N
108,00 N
-131,50 N
-131,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,17%
-5,17%
28,07%
28,07%
Chi phí hoạt động khác
4,67 Tr
4,67 Tr
-24,00 N
-24,00 N
Thu nhập ròng
-2,20 Tr
-2,20 Tr
-337,00 N
-337,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-16,27%
-16,27%
-2,60%
-2,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 N
4,00 N
1,00 N
1,00 N
Chi phí lãi suất
-657,50 N
-657,50 N
-610,00 N
-610,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-653,50 N
-653,50 N
-609,00 N
-609,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
850,50 N
850,50 N
-
-
EBITDA
3,17 Tr
2,18 Tr
4,16 Tr
4,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-
-
Các ứng dụng của Google