Finance

Danh sách
BGN:BIT
Banca Generali SpA
60,70 €
-1,22%
(-0,75) 1 ngày
15 thg 10, 17:35:03 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BGN...
Mở
61,35 €
Cao
61,70 €
Thấp
59,90 €
Vốn hoá thị trường
7,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,27 N
Khối lượng
150,44 N
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
0,73 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
13,20
Cao nhất trong 52 tuần
69,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
45,88 €
EPS
4,60 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
61,35 €
Cao
61,70 €
Thấp
59,90 €
Vốn hoá thị trường
7,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,27 N
Khối lượng
150,44 N
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
0,73 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
13,20
Cao nhất trong 52 tuần
69,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
45,88 €
EPS
4,60 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Banca Generali S.p.A. is an Italian bank focused on private banking and wealth management for high-net-worth individuals. The bank is a component of FTSE MIB index, representing the blue-chip of Borsa Italiana. The majority of its shares are owned by the Italian Insurance Group, Assicurazioni Generali. Banca Generali has been awarded the "Best Private Bank in Italy Award" from the FT's Group magazines for the years 2012, 2015, 2017, 2018 and 2019. In September 2018, Banca Generali inaugurated new operating offices in Citylife. In April 2025, Mediobanca bid 6.3 billion euro to buy Banca Generali. Wikipedia
Giới thiệu về Banca Generali SpA
Giám đốc điều hànhGian Maria Mossa
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,95 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
613,62 Tr / 283,50 Tr
+116,45%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
241,31 Tr
284,38 Tr
278,92 Tr
331,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-443,00 N
1,50 Tr
-
379,00 N
Chi phí doanh thu
-443,00 N
1,50 Tr
-
379,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,89 Tr
88,59 Tr
93,06 Tr
80,56 Tr
Chi phí hoạt động
108,22 Tr
133,91 Tr
105,99 Tr
87,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,78 Tr
135,42 Tr
105,99 Tr
87,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,53 Tr
148,96 Tr
172,93 Tr
244,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,92 Tr
-23,19 Tr
-
-11,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
143,76 Tr
120,00 Tr
171,24 Tr
229,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,17 Tr
123,96 Tr
172,93 Tr
233,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,17 Tr
-11,42 Tr
44,81 Tr
77,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,29%
-9,52%
26,17%
33,67%
Chi phí hoạt động khác
8,34 Tr
45,32 Tr
12,94 Tr
6,46 Tr
Thu nhập ròng
114,46 Tr
131,24 Tr
126,43 Tr
152,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,43%
46,15%
45,33%
45,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google