Finance

Danh sách
BGIP4:BVMF
Banco do Estado de Sergipe SA Preference Shares
32,60 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BGIP4...
Mở
32,67 R$
Cao
32,96 R$
Thấp
32,02 R$
Vốn hoá thị trường
941,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
953,00
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
0,51 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
4,29
Cao nhất trong 52 tuần
39,22 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,64 R$
EPS
7,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,54 Tr
Số nhân viên
982
Mở
32,67 R$
Cao
32,96 R$
Thấp
32,02 R$
Vốn hoá thị trường
941,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
953,00
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
0,51 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
4,29
Cao nhất trong 52 tuần
39,22 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,64 R$
EPS
7,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,54 Tr
Số nhân viên
982
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Banco do Estado de Sergipe SA Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên982
Ngày thành lập13 thg 11, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Trang webbanese.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,82 Tr
77,43 Tr
177,71 Tr
188,57 Tr
Giá vốn hàng bán
3,33 Tr
2,98 Tr
3,39 Tr
3,41 Tr
Chi phí doanh thu
3,33 Tr
2,98 Tr
3,39 Tr
3,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,12 Tr
157,84 Tr
150,02 Tr
150,85 Tr
Chi phí hoạt động
162,11 Tr
24,36 Tr
120,36 Tr
127,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,44 Tr
27,34 Tr
123,76 Tr
130,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,38 Tr
50,08 Tr
53,96 Tr
57,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
64,41 Tr
41,88 Tr
42,00 Tr
48,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,38 Tr
50,08 Tr
53,96 Tr
57,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,50 Tr
-9,34 Tr
13,11 Tr
18,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,38%
-22,31%
31,22%
37,59%
Chi phí hoạt động khác
14,00 Tr
-133,48 Tr
-29,66 Tr
-23,62 Tr
Thu nhập ròng
48,13 Tr
54,68 Tr
30,56 Tr
32,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,24%
70,62%
17,20%
17,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,59 Tr
6,83 Tr
-140,00 N
1,39 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google