Finance

Danh sách
BGI:NYSEAMERICAN
Birks Group Inc
0,50 US$
+4,13%
(+0,020) 1 ngày
3 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BGI...
Mở
0,45 US$
Cao
0,51 US$
Thấp
0,45 US$
Vốn hoá thị trường
9,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
155,99 N
Khối lượng
125,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 US$
EPS
-0,12 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,99 Tr
Số nhân viên
333
Mở
0,45 US$
Cao
0,51 US$
Thấp
0,45 US$
Vốn hoá thị trường
9,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
155,99 N
Khối lượng
125,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 US$
EPS
-0,12 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,99 Tr
Số nhân viên
333
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Birks Group Inc. is a designer, manufacturer, and retailer of jewellery, timepieces, silverware and gifts, with stores and manufacturing facilities located in Canada and the United States. The Group was created in November 2005 through the merger of Henry Birks and Sons Ltd. and Mayors Jewelers Inc. The company is headquartered in Montreal, Quebec, with American corporate offices located in Tamarac, Florida. Wikipedia
Giới thiệu về Birks Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên333
Ngày thành lập1879
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
46,56 Tr
46,56 Tr
56,15 Tr
56,15 Tr
Giá vốn hàng bán
28,33 Tr
28,33 Tr
34,81 Tr
34,81 Tr
Chi phí doanh thu
28,33 Tr
28,33 Tr
34,81 Tr
34,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,48 Tr
16,48 Tr
17,58 Tr
17,58 Tr
Chi phí hoạt động
18,32 Tr
18,32 Tr
19,40 Tr
19,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,65 Tr
46,65 Tr
54,21 Tr
54,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-91,00 N
-91,00 N
1,95 Tr
1,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-418,50 N
-418,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-132,50 N
-132,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-418,50 N
-418,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,75%
-2,75%
-0,75%
-0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,85 Tr
-1,85 Tr
-3,08 Tr
-3,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,85 Tr
-1,85 Tr
-3,08 Tr
-3,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,84 Tr
1,84 Tr
1,82 Tr
1,82 Tr
EBITDA
1,75 Tr
1,75 Tr
3,76 Tr
3,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google