Finance

Beta
Danh sách
BGE:ASX
Bridge SaaS Ltd Fully Paid Ord. Shrs
0,013 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 5, 10:41:04 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BGE...
Vốn hoá thị trường
2,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,86 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Bridge SaaS Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,12 Tr
2,12 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
Giá vốn hàng bán
659,32 N
659,32 N
884,00 N
884,00 N
Chi phí doanh thu
659,32 N
659,32 N
884,00 N
884,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-57,50 N
-57,50 N
22,59 N
22,59 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
900,27 N
900,27 N
1,54 Tr
1,54 Tr
Chi phí hoạt động
1,73 Tr
1,73 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,39 Tr
2,39 Tr
2,88 Tr
2,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-271,00 N
-271,00 N
-51,20 N
-51,20 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-238,95 N
-238,95 N
18,88 N
18,88 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-256,84 N
-256,84 N
-60,40 N
-60,40 N
Chi phí thuế thu nhập
-15,29 N
-15,29 N
17,73 N
17,73 N
Thuế suất hiệu dụng
6,40%
6,40%
93,94%
93,94%
Chi phí hoạt động khác
637,32 N
637,32 N
277,68 N
277,68 N
Thu nhập ròng
-282,59 N
-282,59 N
-78,02 N
-78,02 N
Biên lợi nhuận ròng
-13,32%
-13,32%
-2,76%
-2,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,23 N
15,23 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,06 N
-1,06 N
-9,21 N
-9,21 N
Chi phí lãi suất ròng
14,17 N
14,17 N
-9,21 N
-9,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
253,91 N
253,91 N
152,24 N
152,24 N
EBITDA
-17,09 N
-17,09 N
101,04 N
101,04 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,88 N
-17,88 N
-
-

Nghiên cứu