Finance

Danh sách
BFV:FRA
Berliner Effektengesellschaft AG
73,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BFV...
Mở
73,00 €
Cao
73,00 €
Thấp
73,00 €
Vốn hoá thị trường
947,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
8,00
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,68
Cao nhất trong 52 tuần
77,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
64,50 €
EPS
2,84 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,69 Tr
Số nhân viên
176
Mở
73,00 €
Cao
73,00 €
Thấp
73,00 €
Vốn hoá thị trường
947,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
8,00
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,68
Cao nhất trong 52 tuần
77,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
64,50 €
EPS
2,84 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,69 Tr
Số nhân viên
176
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Berliner Effektengesellschaft AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên176
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,71 Tr
43,71 Tr
64,40 Tr
64,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,96 Tr
27,96 Tr
32,28 Tr
32,28 Tr
Chi phí hoạt động
28,14 Tr
28,14 Tr
32,43 Tr
32,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,14 Tr
28,14 Tr
32,43 Tr
32,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,58 Tr
15,58 Tr
31,97 Tr
31,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,77 Tr
16,77 Tr
31,97 Tr
31,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,58 Tr
15,58 Tr
31,97 Tr
31,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,01 Tr
5,01 Tr
10,24 Tr
10,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,88%
29,88%
32,02%
32,02%
Chi phí hoạt động khác
177,45 N
177,45 N
154,50 N
154,50 N
Thu nhập ròng
6,64 Tr
6,64 Tr
11,86 Tr
11,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,18%
15,18%
18,42%
18,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google