Finance

Danh sách
BFUTILITIE:NSE
BF Utilities Ltd
464,00 ₹
-1,09%
(-5,10) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BFUTILITIE...
Mở
471,50 ₹
Cao
479,90 ₹
Thấp
461,70 ₹
Vốn hoá thị trường
17,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,86 N
Khối lượng
38,46 N
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
817,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
368,70 ₹
EPS
36,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,67 Tr
Số nhân viên
7
Mở
471,50 ₹
Cao
479,90 ₹
Thấp
461,70 ₹
Vốn hoá thị trường
17,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,86 N
Khối lượng
38,46 N
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
817,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
368,70 ₹
EPS
36,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,67 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BF Utilities Ltd
Giám đốc điều hànhBhalchandra S. Mitkari
Số nhân viên7
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 6 2026
Doanh thu
57,66 Tr
2,32 T
2,35 T
58,80 Tr
Giá vốn hàng bán
5,65 Tr
184,62 Tr
197,80 Tr
11,05 Tr
Chi phí doanh thu
5,65 Tr
184,62 Tr
197,80 Tr
11,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
73,98 Tr
541,16 Tr
536,81 Tr
104,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,63 Tr
725,78 Tr
734,60 Tr
116,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,97 Tr
1,59 T
1,62 T
-57,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
114,88 Tr
69,08 Tr
86,33 Tr
7,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,90 Tr
1,46 T
1,49 T
-50,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,90 Tr
1,46 T
1,51 T
-50,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,69 Tr
479,50 Tr
464,94 Tr
206,00 N
Thuế suất hiệu dụng
30,88%
32,76%
31,15%
-0,41%
Chi phí hoạt động khác
72,30 Tr
365,21 Tr
360,31 Tr
103,61 Tr
Thu nhập ròng
64,21 Tr
424,90 Tr
416,40 Tr
-50,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
111,37%
18,34%
17,72%
-85,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-195,84 Tr
-187,08 Tr
-13,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-195,84 Tr
-187,08 Tr
-13,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,68 Tr
175,95 Tr
176,50 Tr
1,38 Tr
EBITDA
-20,29 Tr
1,77 T
1,79 T
-55,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google