Finance

Danh sách
Tại sao BFU giảm 8,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
BFU:SGX
Tye Soon Ltd
0,26 SGD
-8,93%
(-0,025) 1 ngày
19 thg 10, 09:00:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BFU...
Mở
0,26 SGD
Cao
0,26 SGD
Thấp
0,26 SGD
Vốn hoá thị trường
22,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
7,50%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,04
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,27 Tr
Số nhân viên
252
Mở
0,26 SGD
Cao
0,26 SGD
Thấp
0,26 SGD
Vốn hoá thị trường
22,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
7,50%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,04
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,27 Tr
Số nhân viên
252
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tye Soon Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên252
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtyesoon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,68 Tr
66,68 Tr
64,30 Tr
64,30 Tr
Giá vốn hàng bán
52,12 Tr
52,12 Tr
49,36 Tr
49,36 Tr
Chi phí doanh thu
52,12 Tr
52,12 Tr
49,36 Tr
49,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,80 Tr
7,80 Tr
7,41 Tr
7,41 Tr
Chi phí hoạt động
12,25 Tr
12,25 Tr
12,88 Tr
12,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,37 Tr
64,37 Tr
62,25 Tr
62,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,32 Tr
2,32 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-54,00 N
-54,00 N
80,00 N
80,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 Tr
1,18 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
394,00 N
394,00 N
138,50 N
138,50 N
Thuế suất hiệu dụng
33,32%
33,32%
11,62%
11,62%
Chi phí hoạt động khác
3,18 Tr
3,18 Tr
4,07 Tr
4,07 Tr
Thu nhập ròng
796,50 N
796,50 N
1,05 Tr
1,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,19%
1,19%
1,63%
1,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 N
4,00 N
17,00 N
17,00 N
Chi phí lãi suất
-915,00 N
-915,00 N
-954,50 N
-954,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-911,00 N
-911,00 N
-937,50 N
-937,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,27 Tr
1,27 Tr
1,41 Tr
1,41 Tr
EBITDA
3,59 Tr
3,59 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
-2,00 N
1,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google