Finance

Danh sách
BFT:WSE
Benefit Systems SA
5.270,00 PLN
+0,86%
(+45,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:10:27 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BFT...
Mở
5.225,00 PLN
Cao
5.335,00 PLN
Thấp
5.225,00 PLN
Vốn hoá thị trường
17,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
933,00
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
25,00 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,15
Cao nhất trong 52 tuần
5.695,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2.980,00 PLN
EPS
249,16 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
5.225,00 PLN
Cao
5.335,00 PLN
Thấp
5.225,00 PLN
Vốn hoá thị trường
17,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
933,00
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
25,00 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,15
Cao nhất trong 52 tuần
5.695,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2.980,00 PLN
EPS
249,16 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Benefit Systems SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,98 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
1,46 T / 1,44 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,29 T
1,38 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
733,43 Tr
850,56 Tr
938,40 Tr
934,79 Tr
Chi phí doanh thu
733,43 Tr
850,56 Tr
938,40 Tr
934,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
188,97 Tr
225,47 Tr
204,48 Tr
246,34 Tr
Chi phí hoạt động
210,93 Tr
270,06 Tr
213,09 Tr
259,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
944,36 Tr
1,12 T
1,15 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
239,82 Tr
171,91 Tr
232,42 Tr
265,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,79 Tr
65,76 Tr
-6,72 Tr
97,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
264,02 Tr
202,31 Tr
289,37 Tr
315,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
264,02 Tr
207,65 Tr
179,61 Tr
315,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
41,86 Tr
58,91 Tr
92,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,32%
20,69%
20,36%
29,20%
Chi phí hoạt động khác
21,97 Tr
44,58 Tr
8,62 Tr
12,85 Tr
Thu nhập ròng
211,95 Tr
159,29 Tr
229,57 Tr
222,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,90%
12,32%
16,59%
15,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,84 Tr
17,95 Tr
17,40 Tr
19,85 Tr
Chi phí lãi suất
-64,45 Tr
-46,38 Tr
-57,87 Tr
-66,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,61 Tr
-28,43 Tr
-40,48 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
292,75 Tr
265,05 Tr
317,96 Tr
358,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
700,00 N
943,00 N
702,00 N
288,00 N
Các ứng dụng của Google