Finance

Danh sách
Tại sao BFSA tăng 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
BFSA:ETR
Befesa SA
35,05 €
+2,94%
(+1,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:48:47 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BFSA...
Mở
34,30 €
Cao
35,45 €
Thấp
34,20 €
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,78 N
Khối lượng
34,27 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,36
Cao nhất trong 52 tuần
38,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,60 €
EPS
2,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
34,30 €
Cao
35,45 €
Thấp
34,20 €
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,78 N
Khối lượng
34,27 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,36
Cao nhất trong 52 tuần
38,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,60 €
EPS
2,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Befesa SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webbefesa.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,66 € / 0,69 €
-4,04%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
304,28 Tr / 308,20 Tr
-1,27%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
290,26 Tr
290,75 Tr
285,21 Tr
304,28 Tr
Giá vốn hàng bán
150,04 Tr
162,26 Tr
155,34 Tr
166,16 Tr
Chi phí doanh thu
150,04 Tr
162,26 Tr
155,34 Tr
166,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
98,84 Tr
80,36 Tr
92,50 Tr
94,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
248,89 Tr
242,62 Tr
247,85 Tr
260,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,38 Tr
48,13 Tr
37,36 Tr
43,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,79 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
34,64 Tr
25,78 Tr
30,72 Tr
35,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,64 Tr
40,48 Tr
30,72 Tr
35,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,74 Tr
5,17 Tr
9,15 Tr
11,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,79%
20,06%
29,77%
33,04%
Chi phí hoạt động khác
78,40 Tr
59,44 Tr
72,34 Tr
74,64 Tr
Thu nhập ròng
20,68 Tr
19,76 Tr
20,70 Tr
24,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,13%
6,80%
7,26%
8,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
-
-
0,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
540,00 N
697,00 N
351,00 N
991,00 N
Chi phí lãi suất
-8,68 Tr
-6,84 Tr
-8,39 Tr
-8,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,14 Tr
-6,14 Tr
-8,04 Tr
-7,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,45 Tr
20,92 Tr
20,17 Tr
19,94 Tr
EBITDA
61,82 Tr
53,60 Tr
57,53 Tr
63,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-71,00 N
-186,00 N
-98,00 N
-65,00 N
Các ứng dụng của Google