Finance

Danh sách
BFL:ASX
BSP Financial Group Ltd
7,80 AU$
-1,27%
(-0,100) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BFL...
Mở
7,80 AU$
Cao
7,90 AU$
Thấp
7,80 AU$
Vốn hoá thị trường
3,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,21 N
Khối lượng
15,06 N
Cổ tức
7,68%
Cổ tức hằng quý
0,15 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 AU$
EPS
0,81 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
467,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
7,80 AU$
Cao
7,90 AU$
Thấp
7,80 AU$
Vốn hoá thị trường
3,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,21 N
Khối lượng
15,06 N
Cổ tức
7,68%
Cổ tức hằng quý
0,15 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 AU$
EPS
0,81 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
467,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BSP Financial Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,81 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Trang webbsp.com.pg
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PGK)
967,00 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PGK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PGK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
878,50 Tr
905,00 Tr
905,00 Tr
967,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
390,50 Tr
412,50 Tr
412,50 Tr
435,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
390,50 Tr
412,50 Tr
412,50 Tr
435,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
488,00 Tr
492,50 Tr
492,50 Tr
532,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
488,00 Tr
492,50 Tr
492,50 Tr
532,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
488,00 Tr
492,50 Tr
492,50 Tr
532,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
188,00 Tr
182,50 Tr
182,50 Tr
198,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,52%
37,06%
37,06%
37,22%
Chi phí hoạt động khác
390,50 Tr
412,50 Tr
412,50 Tr
435,00 Tr
Thu nhập ròng
300,00 Tr
310,00 Tr
310,00 Tr
334,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,15%
34,25%
34,25%
34,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00 N
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google