Finance

Danh sách
BFIN:IDX
BFI Finance Indonesia Tbk PT
925,00 IDR
-0,54%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BFIN...
Mở
930 IDR
Cao
930 IDR
Thấp
920 IDR
Vốn hoá thị trường
13,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
23,00 Tr
Khối lượng
4,86 Tr
Cổ tức
7,57%
Cổ tức hằng quý
17 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.040 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
575 IDR
EPS
108 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,04 T
Số nhân viên
5 N
Mở
930 IDR
Cao
930 IDR
Thấp
920 IDR
Vốn hoá thị trường
13,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
23,00 Tr
Khối lượng
4,86 Tr
Cổ tức
7,57%
Cổ tức hằng quý
17 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.040 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
575 IDR
EPS
108 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,04 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BFI Finance Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,45 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbfi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 NT
1,19 NT
1,03 NT
1,22 NT
Giá vốn hàng bán
-22,15 T
17,69 T
17,20 T
20,59 T
Chi phí doanh thu
-22,15 T
17,69 T
17,20 T
20,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
626,15 T
627,68 T
586,67 T
603,25 T
Chi phí hoạt động
654,94 T
632,83 T
582,70 T
611,81 T
Tổng chi phí hoạt động
632,79 T
650,52 T
599,90 T
632,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
496,67 T
537,09 T
433,56 T
584,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
498,69 T
533,41 T
436,55 T
586,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
496,67 T
537,09 T
433,56 T
584,03 T
Chi phí thuế thu nhập
93,74 T
119,10 T
82,23 T
111,55 T
Thuế suất hiệu dụng
18,80%
22,33%
18,84%
19,03%
Chi phí hoạt động khác
-66,83 T
-87,95 T
-57,03 T
-39,00 T
Thu nhập ròng
405,00 T
414,55 T
354,36 T
474,62 T
Biên lợi nhuận ròng
35,86%
34,91%
34,29%
39,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google