Finance

Danh sách
Tại sao BFB giảm 6,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
BFB:BMV
Brown-Forman Corp Class B
455,44 MX$
-6,94%
(-33,96) 1 ngày
26 thg 3, 13:44:16 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BFB...
Vốn hoá thị trường
13,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
557,52 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
405,33 MX$
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
13,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
557,52 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
405,33 MX$
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Brown-Forman Corporation is an American family-controlled publicly traded company, one of the largest in the spirits and wine business. Based in Louisville, Kentucky, it manufactures several well-known brands throughout the world, including Jack Daniel's, Old Forester, Woodford Reserve, GlenDronach, BenRiach, Glenglassaugh, Herradura, Korbel, and Chambord. Brown-Forman also owned Southern Comfort and Tuaca before selling them off in 2016. As of fiscal 2024, Brown-Forman had gross sales of $5.32 billion and net sales of $4.178 billion. The roughly 40 members of the Brown family, cousins who are descendants of founder George Garvin Brown, control more than 70% of the voting shares and in 2026 had a net worth of $10.7 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Brown-Forman Corp Class B
Giám đốc điều hànhLawson Whiting
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập1870
Trụ sở chínhLouisville, Kentucky, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,04 T
1,06 T
912,00 Tr
911,00 Tr
Giá vốn hàng bán
421,00 Tr
416,00 Tr
341,00 Tr
362,00 Tr
Chi phí doanh thu
421,00 Tr
416,00 Tr
341,00 Tr
362,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
316,00 Tr
307,00 Tr
357,00 Tr
300,00 Tr
Chi phí hoạt động
310,00 Tr
303,00 Tr
359,00 Tr
298,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
731,00 Tr
719,00 Tr
700,00 Tr
660,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
305,00 Tr
337,00 Tr
212,00 Tr
251,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
279,00 Tr
315,00 Tr
71,00 Tr
229,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,00 Tr
318,00 Tr
189,00 Tr
225,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,00 Tr
48,00 Tr
17,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,71%
15,24%
23,94%
23,14%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 Tr
-4,00 Tr
2,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập ròng
224,00 Tr
267,00 Tr
54,00 Tr
176,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,62%
25,28%
5,92%
19,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,47
0,58
0,12
0,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-22,00 Tr
-23,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
327,00 Tr
355,00 Tr
231,00 Tr
274,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google