Finance

Danh sách
Tại sao BFAM giảm 3,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
BFAM:NYSE
Bright Horizons Family Solutions Inc
53,52 US$
-3,52%
(-1,95) 1 ngày
53,52 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 11, 16:00:06 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BFAM...
Mở
54,19 US$
Cao
55,00 US$
Thấp
53,48 US$
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
978,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,10 US$
EPS
-2,97 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,93 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
54,19 US$
Cao
55,00 US$
Thấp
53,48 US$
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
978,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,10 US$
EPS
-2,97 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,93 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bright Horizons Family Solutions Inc. is a United States–based child-care provider and is the largest provider of employer-sponsored child care. It also provides back-up child care and elder care, tuition program management, education advising, and student loan repayment programs. It is headquartered in Newton, Massachusetts. Notable acquisitions since 2006 include College Coach, EdAssist Solutions, EdLink, the nursery operators Kidsunlimited and Asquith Court and the childcare group Teddies Nurseries, Sittercity, an online marketplace for family solutions, and GP Strategies. Wikipedia
Giới thiệu về Bright Horizons Family Solutions Inc
Giám đốc điều hànhStephen Kramer
Số nhân viên19,4 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhNewton Centre, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BFAM trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
2
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BFAM trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 53,52 US$
80,00 US$ (+49,48%)
Trung bình
72,00 US$ (+34,53%)
Thấp nhất
57,00 US$ (+6,50%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Manav Patnaik
Barclays
Buy
Maintained
80,00 US$
+49,5%
11/02/2026
Jeffrey Silber
BMO Capital
Buy
Maintained
75,00 US$
+40,1%
10/30/2026
George Tong
Goldman Sachs
Buy
Maintained
80,00 US$
+49,5%
10/29/2026
Toni Kaplan
Morgan Stanley
Sell
Maintained
57,00 US$
+6,5%
10/30/2026
Joshua Chan
UBS
Hold
Maintained
75,00 US$
+40,1%
10/30/2026
Jeffrey Meuler
Robert W. Baird
Hold
Downgraded
65,00 US$
+21,4%
10/30/2026
Andrew Steinerman
J.P. Morgan
Buy
Maintained
95,00 US$
+77,5%
08/04/2026
Faiza Alwy
Deutsche Bank
Hold
Maintained
99,00 US$
+85%
02/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
1,80 US$ / 1,76 US$
+2,40%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
841,47 Tr / 843,07 Tr
-0,19%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
733,70 Tr
712,22 Tr
779,18 Tr
841,47 Tr
Giá vốn hàng bán
546,78 Tr
548,73 Tr
577,38 Tr
636,64 Tr
Chi phí doanh thu
546,78 Tr
548,73 Tr
577,38 Tr
636,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,96 Tr
97,35 Tr
101,70 Tr
96,82 Tr
Chi phí hoạt động
96,36 Tr
98,54 Tr
102,84 Tr
97,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
643,14 Tr
647,27 Tr
680,22 Tr
734,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,56 Tr
64,95 Tr
98,96 Tr
106,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,86 Tr
52,93 Tr
65,79 Tr
-204,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,92 Tr
52,93 Tr
84,93 Tr
89,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,12 Tr
18,82 Tr
25,16 Tr
26,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,78%
35,56%
38,24%
-12,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,74 Tr
34,11 Tr
40,64 Tr
-230,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,96%
4,79%
5,22%
-27,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,15
0,82
1,28
1,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,64 Tr
-12,02 Tr
-14,02 Tr
-17,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,64 Tr
-12,02 Tr
-14,02 Tr
-17,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,31 Tr
88,18 Tr
123,52 Tr
132,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google