Finance

Danh sách
BEZQ:TLV
Bezeq Israeli Telecommunication Corp Ltd
707,50 ILA
-0,41%
(-2,90) 1 ngày
13 thg 10, 17:26:47 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEZQ...
Mở
710,80 ILA
Cao
713,40 ILA
Thấp
700,40 ILA
Vốn hoá thị trường
19,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,36 Tr
Khối lượng
7,09 Tr
Cổ tức
4,93%
Cổ tức hằng quý
8,72 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
913,60 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
625,10 ILA
EPS
0,44 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
5 N
Mở
710,80 ILA
Cao
713,40 ILA
Thấp
700,40 ILA
Vốn hoá thị trường
19,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,36 Tr
Khối lượng
7,09 Tr
Cổ tức
4,93%
Cổ tức hằng quý
8,72 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
913,60 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
625,10 ILA
EPS
0,44 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bezeq is an Israeli telecommunications company. Bezeq and its subsidiaries offer a range of telecom services, including fixed-line, mobile telephony, high-speed Internet, Fiber Internet transmission, and pay TV. The company is traded in the Tel Aviv Stock Exchange under the symbol BEZQ, and is part of the Tel Aviv 35 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Bezeq Israeli Telecommunication Corp Ltd
Giám đốc điều hànhNir David | Nir David | Nir David | Nir David
Số nhân viên5,29 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbezeq.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,14 T
2,19 T
2,17 T
2,16 T
Giá vốn hàng bán
454,00 Tr
473,00 Tr
482,00 Tr
459,00 Tr
Chi phí doanh thu
454,00 Tr
473,00 Tr
482,00 Tr
459,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
661,00 Tr
691,00 Tr
768,00 Tr
736,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,28 T
1,26 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,75 T
1,75 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
630,00 Tr
438,00 Tr
423,00 Tr
470,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,00 Tr
55,00 Tr
5,00 Tr
-36,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
518,00 Tr
277,00 Tr
275,00 Tr
386,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
523,00 Tr
432,00 Tr
354,00 Tr
386,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,00 Tr
35,00 Tr
64,00 Tr
78,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,90%
12,64%
23,27%
20,21%
Chi phí hoạt động khác
20,00 Tr
-5,00 Tr
19,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập ròng
446,00 Tr
242,00 Tr
211,00 Tr
308,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,79%
11,07%
9,73%
14,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,16
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
21,00 Tr
32,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-91,00 Tr
-87,00 Tr
-92,00 Tr
-92,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,00 Tr
-66,00 Tr
-60,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
380,00 Tr
589,00 Tr
477,00 Tr
502,00 Tr
EBITDA
1,01 T
707,25 Tr
900,00 Tr
972,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
3,00 Tr
-3,00 Tr
Các ứng dụng của Google