Finance

Danh sách
BEZ:ASX
Besra Gold Inc
0,066 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:47:02 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEZ...
Vốn hoá thị trường
25,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
126,44 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
25,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
126,44 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Besra Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Úc
Lĩnh vực-
Trang webbesra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 N
295,00
142,00
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
662,14 N
905,02 N
571,46 N
820,76 N
Chi phí hoạt động
969,80 N
1,27 Tr
772,01 N
1,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
969,80 N
1,27 Tr
772,01 N
1,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-968,16 N
-1,27 Tr
-771,87 N
-1,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,43 Tr
-
-2,69 Tr
7,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,49 Tr
-3,84 Tr
-3,38 Tr
-3,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,49 Tr
-3,84 Tr
-3,38 Tr
-3,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,47 Tr
-3,91 Tr
-3,38 Tr
-3,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-211.203,23%
-1.326.451,53%
-2.377.964,08%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,79 N
41,86 N
30,28 N
26,90 N
Chi phí lãi suất
-
-2,61 Tr
-820,00
-10,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,79 N
-2,57 Tr
29,46 N
-10,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,84 N
32,09 N
33,00 N
33,35 N
EBITDA
-660,50 N
-966,72 N
-509,64 N
-820,76 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google