Finance

Danh sách
BEZ:ASX
Besra Gold Inc
0,061 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 10:11:11 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEZ...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
24,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,45 N
Khối lượng
5,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
24,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,45 N
Khối lượng
5,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Besra Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Úc
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Trang webbesra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
-
-
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-
-
Biên lợi nhuận ròng
-211.203,23%
-1.326.451,53%
-2.377.964,08%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google