Finance

Danh sách
BEYAZ:IST
Beyaz Filo Oto Kiralama AS
16,04 TRY
+0,88%
(+0,14) 1 ngày
15 thg 10, 13:31:45 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEYAZ...
Mở
16,17 TRY
Cao
16,17 TRY
Thấp
15,86 TRY
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
909,22 N
Khối lượng
36,10 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,08 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
37,58 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
15,82 TRY
EPS
-0,96 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,69 Tr
Số nhân viên
126
Mở
16,17 TRY
Cao
16,17 TRY
Thấp
15,86 TRY
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
909,22 N
Khối lượng
36,10 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,08 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
37,58 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
15,82 TRY
EPS
-0,96 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,69 Tr
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beyaz Filo Oto Kiralama AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbeyazfilo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,88 T
6,99 T
5,19 T
5,31 T
Giá vốn hàng bán
3,73 T
6,61 T
5,06 T
5,16 T
Chi phí doanh thu
3,73 T
6,61 T
5,06 T
5,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,94 Tr
73,86 Tr
122,95 Tr
117,16 Tr
Chi phí hoạt động
96,40 Tr
89,65 Tr
166,04 Tr
140,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,83 T
6,70 T
5,23 T
5,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,46 Tr
293,05 Tr
-40,23 Tr
8,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,80 Tr
-213,52 Tr
-149,33 Tr
-10,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,62 Tr
123,06 Tr
-152,71 Tr
22,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,62 Tr
124,74 Tr
-152,71 Tr
22,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,74 Tr
117,09 Tr
21,71 Tr
25,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,55%
95,15%
-14,22%
113,04%
Chi phí hoạt động khác
-1,54 Tr
15,80 Tr
43,08 Tr
23,17 Tr
Thu nhập ròng
63,88 Tr
5,96 Tr
-174,42 Tr
-2,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,65%
0,09%
-3,36%
-0,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,51 Tr
62,67 Tr
66,53 Tr
68,35 Tr
Chi phí lãi suất
-4,54 Tr
-20,12 Tr
-31,23 Tr
-44,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
42,96 Tr
42,55 Tr
35,30 Tr
24,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,89 Tr
299,58 Tr
-22,25 Tr
19,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google