Finance

Danh sách
BETS-B:STO
Betsson AB
95,65 SEK
+0,10%
(+0,100) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:55 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BETS-B...
Mở
96,40 SEK
Cao
96,45 SEK
Thấp
94,85 SEK
Vốn hoá thị trường
11,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,68 N
Khối lượng
347,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
160,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
81,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
96,40 SEK
Cao
96,45 SEK
Thấp
94,85 SEK
Vốn hoá thị trường
11,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,68 N
Khối lượng
347,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
160,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
81,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Betsson AB is a Swedish online gambling company, producing casino, poker, bingo, sports betting, and scratch cards websites through more than 20 online gaming brands, including betFIRST, Betsson, Betsafe, and NordicBet. Betsson AB is listed on the Nasdaq Stockholm Large Cap List. Wikipedia
Giới thiệu về Betsson AB
Giám đốc điều hànhPontus Lindwall
Số nhân viên2,93 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbetssonab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
295,80 Tr
303,90 Tr
285,30 Tr
310,20 Tr
Giá vốn hàng bán
53,50 Tr
55,39 Tr
55,40 Tr
59,40 Tr
Chi phí doanh thu
53,50 Tr
55,39 Tr
55,40 Tr
59,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,20 Tr
128,40 Tr
125,10 Tr
131,20 Tr
Chi phí hoạt động
170,10 Tr
207,61 Tr
174,90 Tr
204,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,60 Tr
263,00 Tr
230,30 Tr
264,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,20 Tr
40,90 Tr
55,00 Tr
45,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-4,71 Tr
-100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
64,30 Tr
45,70 Tr
33,00 Tr
41,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,30 Tr
44,52 Tr
33,00 Tr
41,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,20 Tr
10,70 Tr
7,50 Tr
11,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,08%
23,41%
22,73%
26,57%
Chi phí hoạt động khác
35,20 Tr
63,21 Tr
33,90 Tr
57,40 Tr
Thu nhập ròng
47,60 Tr
32,70 Tr
24,60 Tr
29,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,09%
10,76%
8,62%
9,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,95 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,50 Tr
-3,59 Tr
-1,00 Tr
-800,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 Tr
366,00 N
-1,00 Tr
-800,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,70 Tr
16,00 Tr
15,90 Tr
16,30 Tr
EBITDA
77,90 Tr
44,60 Tr
59,20 Tr
50,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google