Finance

Danh sách
Tại sao BETRF giảm 5,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
BETRF:OTCMKTS
BetterLife Pharma Inc
0,18 US$
-5,96%
(-0,011) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BETRF...
Mở
0,19 US$
Cao
0,20 US$
Thấp
0,18 US$
Vốn hoá thị trường
157,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
137,18 N
Khối lượng
43,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
618,01 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,19 US$
Cao
0,20 US$
Thấp
0,18 US$
Vốn hoá thị trường
157,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
137,18 N
Khối lượng
43,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
618,01 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BetterLife Pharma Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,98 N
58,50 N
21,50 N
66,62 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
377,24 N
378,51 N
539,89 N
1,11 Tr
Chi phí hoạt động
389,22 N
437,01 N
561,40 N
1,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
389,22 N
437,01 N
561,40 N
1,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-389,22 N
-437,01 N
-561,40 N
-1,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,60 N
21,21 N
-27,03 N
-758,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-420,13 N
-381,62 N
-612,62 N
-2,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-420,13 N
-391,57 N
-641,94 N
-2,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-409,01 N
-380,55 N
-609,26 N
-2,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-35,76 N
-71,50 N
-29,80 N
-66,31 N
Chi phí lãi suất ròng
-35,76 N
-71,50 N
-29,80 N
-66,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google