Finance

Danh sách
BETCO-DKK:CPH
Better Collective A/S
48,45 DKK
-0,10%
(-0,050) 1 ngày
20 thg 10, 11:26:05 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BETCO-DKK...
Mở
47,45 DKK
Cao
48,45 DKK
Thấp
47,45 DKK
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,39 N
Khối lượng
783,00
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
45,30 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
47,45 DKK
Cao
48,45 DKK
Thấp
47,45 DKK
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,39 N
Khối lượng
783,00
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
45,30 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Better Collective A/S
Giám đốc điều hànhJesper Søgaard
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,26 Tr
94,27 Tr
86,32 Tr
89,12 Tr
Giá vốn hàng bán
50,23 Tr
49,11 Tr
52,68 Tr
53,75 Tr
Chi phí doanh thu
50,23 Tr
49,11 Tr
52,68 Tr
53,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,39 Tr
8,28 Tr
8,56 Tr
8,39 Tr
Chi phí hoạt động
16,54 Tr
19,50 Tr
18,86 Tr
19,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
66,78 Tr
68,61 Tr
71,53 Tr
73,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,48 Tr
25,66 Tr
14,79 Tr
15,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-1,44 Tr
259,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,58 Tr
19,35 Tr
10,44 Tr
10,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,02 Tr
22,69 Tr
12,25 Tr
12,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,93 Tr
6,32 Tr
3,12 Tr
2,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,10%
32,65%
29,87%
24,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,64 Tr
13,03 Tr
7,32 Tr
8,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,10%
13,82%
8,48%
9,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,27
-
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
672,00 N
9,24 Tr
2,20 Tr
1,80 Tr
Chi phí lãi suất
-5,14 Tr
-4,04 Tr
-6,00 Tr
-6,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,47 Tr
5,20 Tr
-3,80 Tr
-4,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,62 Tr
1,53 Tr
1,71 Tr
1,46 Tr
EBITDA
21,12 Tr
32,22 Tr
25,09 Tr
26,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google