Finance

Danh sách
BETA:NSE
Beta Drugs Ltd
2.055,00 ₹
+0,10%
(+2,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BETA...
Mở
2.030,00 ₹
Cao
2.088,50 ₹
Thấp
2.020,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,50 N
Khối lượng
8,70 N
Chỉ số P/E
46,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.807,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
990,10 ₹
EPS
44,20 ₹
Số nhân viên
455
Mở
2.030,00 ₹
Cao
2.088,50 ₹
Thấp
2.020,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,50 N
Khối lượng
8,70 N
Chỉ số P/E
46,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.807,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
990,10 ₹
EPS
44,20 ₹
Số nhân viên
455
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beta Drugs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên455
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
872,68 Tr
939,65 Tr
1,26 T
Giá vốn hàng bán
497,43 Tr
360,44 Tr
417,74 Tr
545,16 Tr
Chi phí doanh thu
497,43 Tr
360,44 Tr
417,74 Tr
545,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
160,23 Tr
168,23 Tr
237,57 Tr
203,96 Tr
Chi phí hoạt động
344,85 Tr
386,27 Tr
393,09 Tr
480,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
842,28 Tr
746,71 Tr
810,84 Tr
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,79 Tr
125,97 Tr
128,81 Tr
230,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,88 Tr
23,10 Tr
-72,55 Tr
15,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
156,47 Tr
104,72 Tr
118,31 Tr
220,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,47 Tr
104,72 Tr
118,31 Tr
220,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,48 Tr
19,55 Tr
27,83 Tr
55,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,23%
18,67%
23,52%
25,21%
Chi phí hoạt động khác
147,36 Tr
174,15 Tr
107,55 Tr
232,69 Tr
Thu nhập ròng
116,99 Tr
85,17 Tr
90,49 Tr
158,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,67%
9,76%
9,63%
12,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
98,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,20 Tr
-44,34 Tr
-36,55 Tr
-25,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,20 Tr
-44,34 Tr
62,05 Tr
-25,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,26 Tr
43,89 Tr
47,97 Tr
43,46 Tr
EBITDA
188,23 Tr
154,40 Tr
167,33 Tr
273,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google