Finance

Danh sách
Tại sao BETA giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
BETA:KLSE
Betamek Bhd
0,67 MYR
-2,19%
(-0,015) 1 ngày
1 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BETA...
Mở
0,68 MYR
Cao
0,68 MYR
Thấp
0,66 MYR
Vốn hoá thị trường
306,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
812,07 N
Khối lượng
565,40 N
Cổ tức
8,96%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,43
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
461,11 Tr
Số nhân viên
384
Mở
0,68 MYR
Cao
0,68 MYR
Thấp
0,66 MYR
Vốn hoá thị trường
306,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
812,07 N
Khối lượng
565,40 N
Cổ tức
8,96%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,43
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
461,11 Tr
Số nhân viên
384
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Betamek Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên384
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,48 Tr
80,13 Tr
66,03 Tr
79,82 Tr
Giá vốn hàng bán
56,00 Tr
63,61 Tr
51,09 Tr
63,50 Tr
Chi phí doanh thu
56,00 Tr
63,61 Tr
51,09 Tr
63,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,08 Tr
5,12 Tr
5,03 Tr
5,21 Tr
Chi phí hoạt động
4,28 Tr
5,72 Tr
5,74 Tr
5,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,28 Tr
69,33 Tr
56,83 Tr
68,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,20 Tr
10,80 Tr
9,20 Tr
10,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,50 Tr
11,18 Tr
9,57 Tr
11,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,50 Tr
11,18 Tr
9,57 Tr
11,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,11 Tr
2,24 Tr
1,14 Tr
2,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,85%
19,99%
11,89%
26,47%
Chi phí hoạt động khác
198,00 N
603,00 N
715,59 N
212,00 N
Thu nhập ròng
10,40 Tr
8,95 Tr
8,43 Tr
8,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,35%
11,17%
12,77%
10,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
309,00 N
395,00 N
394,90 N
338,00 N
Chi phí lãi suất
-8,00 N
-9,00 N
-24,66 N
-22,00 N
Chi phí lãi suất ròng
301,00 N
386,00 N
370,24 N
316,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,45 Tr
12,38 Tr
10,71 Tr
12,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 N
-83,00 N
-45,46 N
-8,00 N
Các ứng dụng của Google