Finance

Danh sách
Tại sao BESVF tăng 7,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
BESVF:OTCMKTS
Besi
223,26 US$
+7,90%
(+16,34) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BESVF...
Mở
216,86 US$
Cao
223,26 US$
Thấp
216,86 US$
Vốn hoá thị trường
18,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
381,00
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
377,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
152,24 US$
Beta
2,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
216,86 US$
Cao
223,26 US$
Thấp
216,86 US$
Vốn hoá thị trường
18,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
381,00
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
377,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
152,24 US$
Beta
2,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BE Semiconductor Industries N.V., commonly known as Besi, is a Dutch multinational company that designs and manufactures semiconductor equipment. Besi offers die attach, packaging, and plating solutions. Wikipedia
Giới thiệu về Besi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbesi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,73 Tr
166,35 Tr
184,88 Tr
249,87 Tr
Giá vốn hàng bán
50,11 Tr
60,11 Tr
67,50 Tr
85,80 Tr
Chi phí doanh thu
50,11 Tr
60,11 Tr
67,50 Tr
85,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,19 Tr
21,72 Tr
23,36 Tr
23,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,34 Tr
28,32 Tr
30,09 Tr
32,17 Tr
Chi phí hoạt động
48,53 Tr
50,03 Tr
53,45 Tr
55,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,64 Tr
110,14 Tr
120,95 Tr
141,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,09 Tr
56,21 Tr
63,92 Tr
108,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,43 Tr
-2,07 Tr
-2,50 Tr
2,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,97 Tr
50,88 Tr
58,73 Tr
102,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,97 Tr
50,88 Tr
58,73 Tr
102,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,69 Tr
8,08 Tr
7,16 Tr
13,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,73%
15,87%
12,19%
13,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,28 Tr
42,80 Tr
51,57 Tr
89,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,05%
25,73%
27,89%
35,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,54
0,65
1,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
2,94 Tr
2,80 Tr
2,82 Tr
Chi phí lãi suất
-6,10 Tr
-6,27 Tr
-6,10 Tr
-11,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,40 Tr
-3,33 Tr
-3,30 Tr
-8,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,54 Tr
56,41 Tr
67,78 Tr
124,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google