Finance

Beta
Danh sách
BESTAGRO:NSE
Best Agrolife Ltd
16,35 ₹
-8,76%
(-1,57) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BESTAGRO...
Mở
16,35 ₹
Cao
16,80 ₹
Thấp
16,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,37 N
Khối lượng
1,38 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
23,94
Cao nhất trong 52 tuần
35,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,30 ₹
EPS
0,68 ₹
Số nhân viên
504
Mở
16,35 ₹
Cao
16,80 ₹
Thấp
16,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,37 N
Khối lượng
1,38 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
23,94
Cao nhất trong 52 tuần
35,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,30 ₹
EPS
0,68 ₹
Số nhân viên
504
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Best Agrolife Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên504
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,03 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,74 T
3,81 T
5,17 T
2,03 T
Giá vốn hàng bán
2,18 T
2,71 T
3,47 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
2,18 T
2,71 T
3,47 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
565,10 Tr
252,50 Tr
237,00 Tr
254,60 Tr
Chi phí hoạt động
521,50 Tr
752,40 Tr
1,02 T
715,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,70 T
3,46 T
4,50 T
2,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,90 Tr
353,40 Tr
671,50 Tr
-66,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-88,50 Tr
40,80 Tr
-18,90 Tr
12,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-240,20 Tr
256,80 Tr
524,60 Tr
-198,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-240,20 Tr
256,80 Tr
524,60 Tr
-198,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-21,30 Tr
57,60 Tr
135,30 Tr
-71,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,87%
22,43%
25,79%
35,92%
Chi phí hoạt động khác
-158,80 Tr
395,10 Tr
684,10 Tr
357,40 Tr
Thu nhập ròng
-218,90 Tr
199,20 Tr
389,30 Tr
-127,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,98%
5,22%
7,53%
-6,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,70 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-119,80 Tr
-137,40 Tr
-128,00 Tr
-145,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,10 Tr
-137,40 Tr
-128,00 Tr
-145,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,20 Tr
104,80 Tr
103,60 Tr
103,70 Tr
EBITDA
141,72 Tr
460,58 Tr
775,70 Tr
29,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu