Trang chủBESS • NYSEAMERICAN
add
Bimergen Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,40 $
Mức chênh lệch một ngày
2,22 $ - 2,43 $
Phạm vi một năm
2,06 $ - 17,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,27 Tr USD
Số lượng trung bình
131,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,60 Tr | 87,89% |
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -85,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 Tr | 1.365,13% |
Tổng tài sản | 27,20 Tr | 16,99% |
Tổng nợ | 7,84 Tr | 346,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -85,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,67 Tr | 724,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,68 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 340,30 N | 173,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 327,12 N | 329,69% |
Dòng tiền tự do | 2,31 Tr | 5.116,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3