Trang chủBESS • IDX
add
Batulicin Nusantara Maritim Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.200,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.050,00 Rp - 1.180,00 Rp
Phạm vi một năm
605,00 Rp - 2.220,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,92 NT IDR
Số lượng trung bình
241,32 N
Tỷ số P/E
41,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,01 T | -26,81% |
Chi phí hoạt động | 5,61 T | -75,53% |
Thu nhập ròng | 1,71 T | -94,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | -92,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,95 T | -39,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -64,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 184,79 T | 153,00% |
Tổng tài sản | 730,38 T | 10,28% |
Tổng nợ | 69,77 T | 5,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 660,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,71 T | -94,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,27 T | 43,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,46 T | -706,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,06 T | 73,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,76 T | 128,47% |
Dòng tiền tự do | -5,46 T | -119,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
276